Trang được xây dựng trên tempi - nền tảng xây dựng Website & Landing Page chuyên nghiệpSử dụng miễn phí ngay
logo lêmai
Tiếng Việt

Bạn có đang bỏ quên điều gì trong bức tranh toàn diện về hành vi và tâm lý của khách hàng, để đưa ra chiến lược kinh doanh hiệu quả ?

Consumer Knowledge, Consumer Experience và Purchase Moment hãy cùng tìm hiểu  ba khái niệm có mối quan hệ mật thiết với nhau, cùng tạo nên một vòng tròn hoàn chỉnh trong quá trình khách hàng tương tác với doanh nghiệp. 

Các bài viết liên quan :

Từ hiểu biết khách hàng đến tăng trưởng doanh số: Con đường ngắn nhất ( phần 2 - Xây dựng trải nghiệm khách hàng)

Từ hiểu biết khách hàng đến tăng trưởng doanh số: Con đường ngắn nhất ( phần 3 - Khoảnh khắc mua hàng )

Sự quan trọng của kết nối Consumer Knowledge, Consumer Experience và Purchase Moment

Khi một thương hiệu thành công trong việc kết nối Consumer Knowledge (Kiến thức người tiêu dùng), Consumer Experience (Trải nghiệm khách hàng) và Purchase Moment (Khoảnh khắc mua hàng), thương hiệu đó sẽ :

1. Hiểu sâu sắc về khách hàng:

  • Dự đoán hành vi: Dựa trên kiến thức về hành vi mua sắm, sở thích, và nhu cầu của khách hàng, doanh nghiệp có thể dự đoán trước hành động tiếp theo của họ.

  • Cá nhân hóa trải nghiệm: Tùy chỉnh các sản phẩm, dịch vụ và thông điệp marketing để phù hợp với từng nhóm khách hàng cụ thể.

  • Xây dựng mối quan hệ bền vững: Hiểu rõ khách hàng giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tin cậy và lâu dài.

2. Tăng cường trải nghiệm khách hàng:

  • Tạo ra trải nghiệm liền mạch: Kết nối các điểm chạm trong hành trình khách hàng để tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch và ấn tượng.

  • Đáp ứng nhu cầu cá nhân: Cung cấp các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng chính xác nhu cầu của từng khách hàng.

  • Vượt qua kỳ vọng: Đưa ra những trải nghiệm vượt quá mong đợi của khách hàng để tạo sự khác biệt.

3. Tăng doanh số và lợi nhuận:

  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Khách hàng có trải nghiệm tốt và kiến thức đầy đủ về sản phẩm sẽ có xu hướng mua hàng nhiều hơn.

  • Tăng giá trị trung bình đơn hàng: Khách hàng sẽ mua nhiều sản phẩm hơn hoặc mua các sản phẩm có giá trị cao hơn.

  • Tăng tần suất mua hàng: Khách hàng hài lòng sẽ trở lại mua hàng thường xuyên hơn.

4. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng:

  • Tạo ra sự gắn kết: Khách hàng cảm thấy được kết nối với thương hiệu và trở thành những người ủng hộ trung thành.

  • Tăng khả năng giới thiệu: Khách hàng hài lòng sẽ giới thiệu sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp cho bạn bè và người thân.

5. Cạnh tranh hiệu quả:

  • Khác biệt hóa thương hiệu: Tạo ra những trải nghiệm độc đáo và khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.

  • Tăng khả năng thích ứng với thị trường: Nhanh chóng nắm bắt các xu hướng mới và điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Hình dung mối quan hệ

Hãy tưởng tượng bạn đang trong quá trình muốn mua một chiếc điện thoại mới

  • Consumer Knowledge: Trước khi mua, bạn sẽ tìm hiểu thông tin về các loại điện thoại, so sánh ưu nhược điểm của từng sản phẩm, đọc các đánh giá từ người dùng khác. Đây là giai đoạn hình thành kiến thức về sản phẩm. 

  • Consumer Experience: Khi đến cửa hàng, bạn sẽ trải nghiệm trực tiếp sản phẩm, tương tác với nhân viên bán hàng, và cảm nhận không gian mua sắm. 

    Hoặc trải nghiệm mua sắm online, khi bạn lựa chọn trang đích của thương hiệu, các trải nghiệm      từ hình ảnh giao diện trang đích, hiển thị của sản phẩm, các button , hiệu ứng di chuyển, form          thu thông tin hoặc thanh toán online, các hình thức thanh toán, promotion giảm giá hoặc quà          tặng đi kèm. 

    Tất cả những yếu tố này tạo nên trải nghiệm mua hàng của khách hàng.

  • Purchase Moment: Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, bạn sẽ quyết định mua sản phẩm nào. Đây chính là khoảnh khắc mua hàng, quyết định cuối cùng dựa trên tổng thể kiến thức và trải nghiệm mà bạn đã có.

Liên kết cụ thể

  • Consumer Knowledge là nền tảng: Kiến thức về sản phẩm, thương hiệu, và thị trường sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của khách hàng. Nếu khách hàng có nhiều thông tin, họ sẽ đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Và ngược lại khi thương hiệu có hiểu biết sâu sắc về đối tượng khách hàng mục tiêu và có định hướng chủ đích thông qua các đặc điểm nhân khẩu học, tìm hiểu insights ( các nhu cầu mà có thể người tiêu dùng còn chưa ý thức được) để từ đó tạo ra thông điệp, nội dung, hình ảnh của sản phẩm fit với nhu cầu của người tiêu dùng. 

  • Consumer Experience tác động đến quyết định mua: Trải nghiệm mua hàng tốt sẽ tạo ra ấn tượng tích cực, tăng khả năng khách hàng quyết định mua hàng. Ngược lại, trải nghiệm xấu có thể khiến khách hàng từ bỏ ý định mua. Các doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát các trải nghiệm mang tới cho khách hàng, xây dựng các hệ thống sản phẩm/ dịch vụ hấp dẫn, đo lường và đánh giá hiệu quả của các chiến lược thương hiệu nhắm tới đối tượng khách hàng của mình.

  • Purchase Moment là kết quả: Quyết định mua hàng là kết quả cuối cùng của quá trình tích lũy kiến thức và trải nghiệm của người tiêu dùng. 

Với mỗi một hạng mục cần để tâm, tôi liệt kê và đưa ra thông tin để các bạn đối chiếu với thương hiệu của mình. Sẽ có những điểm chúng ta mù mờ nhận ra nhưng chưa thể gọi tên và chưa ý thức được sự quan trọng trong liên kết quá trình khách hàng tương tác với doanh nghiệp, và bạn có thể check list xem thương hiệu của mình đang làm tốt hay chưa tốt ở điểm nào để cải thiện, hoặc thiếu cần bổ sung.  Hãy cùng tìm hiểu.

Vậy Consumer Knowledge bao gồm những gì?

Consumer Knowledge là quá trình thu thập, phân tích và hiểu rõ thông tin về khách hàng mục tiêu. Mục tiêu của Consumer Knowledge là xây dựng một bức tranh toàn diện về khách hàng, từ đó giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn.

Target Consumer

Khách hàng mục tiêu là một nhóm người cụ thể mà doanh nghiệp hướng đến với sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Họ là những cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu, sở thích, đặc điểm nhất định mà doanh nghiệp muốn đáp ứng.

Để có một bức tranh rõ nét về khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp cần thu thập và phân tích nhiều thông tin khác nhau, bao gồm:

  • Thông tin nhân khẩu học: Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân, số lượng thành viên trong gia đình,...

  • Thông tin tâm lý: Sở thích, niềm tin, giá trị sống, phong cách sống, thái độ, động cơ mua hàng,...

  • Hành vi: Thói quen mua sắm, kênh mua sắm ưu tiên, tần suất mua hàng, thương hiệu ưa thích, mức độ trung thành với thương hiệu,...

  • Thông tin xã hội: Vị trí địa lý, văn hóa, nhóm bạn bè, ảnh hưởng của người nổi tiếng,...

  • Thông tin về nhu cầu và mong muốn: Những gì khách hàng đang tìm kiếm ở sản phẩm/dịch vụ, những vấn đề mà họ muốn giải quyết,...

Các phương pháp nghiên cứu khách hàng mục tiêu:

  • Khảo sát trực tuyến, khảo sát thực tế

  • Phỏng vấn với các mẫu người tiêu dùng mục tiêu

  • Quan sát

  • Phân tích dữ liệu

Để có được kết quả chính xác và toàn diện chúng ta có thể kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu, cập nhật thông tin khách hàng thường xuyên và sử dụng các công cụ hỗ trợ để xử lý thông tin nhanh chóng.

Consumer insights

Consumer Insight không chỉ đơn thuần là thông tin về khách hàng, mà nó là sự hiểu biết sâu sắc về suy nghĩ, cảm xúc, động cơ, và hành vi của khách hàng khi tương tác với sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Đây là những hiểu biết sâu sắc hơn so với những gì khách hàng có thể tự nói ra, và thường được khám phá thông qua các nghiên cứu thị trường chuyên sâu.

Insight không chỉ ứng dụng trong truyền thông mà còn ứng dụng mạnh mẽ trong quá trình phát triển sản phẩm/dịch vụ. Từ định hình sản phẩm , cải tiến, phát triển sản phẩm mới. VD như chiến dịch " Table to Go" - nhằm giải quyết nhu cầu của nhóm du khách đến Ý tham dự sự kiện Milan Design Week, sự kiện này thu hút hàng triệu người tới Ý mỗi năm, nhu cầu ăn uống thoải mái và thuận tiện trở nên khó khăn. Nắm bắt được insight này, McDonald's đã tạo ra một giải pháp mới, thiết kế riêng cho dịp này có tên là TableToGo. 

TableToGo có thể được dễ dàng gắn vào những cây cột đường trên khắp thành phố và biến thành chiếc bàn ăn siêu gọn nhẹ dành cho hai người. Giải pháp ăn uống sáng tạo và thiết thực này nhằm mục đích tạo ra một cửa hàng McDonald’s ngoài trời lớn nhất từ trước đến nay, đáp ứng nhu cầu ăn uống tự do và thoải mái tức thì của người tiêu dùng.

Những thông tin cần thiết khi nghiên cứu Consumer Insight:

  • Nhu cầu tiềm ẩn: Khách hàng thực sự muốn gì? Đằng sau những nhu cầu bề nổi là những mong muốn sâu xa nào?

  • Động cơ mua hàng: Điều gì thúc đẩy khách hàng đưa ra quyết định mua hàng? Là giá cả, chất lượng, thương hiệu hay những yếu tố khác?

  • Rào cản mua hàng : Những điều gì khiến khách hàng ngần ngại khi mua hàng? 

  • Cảm xúc: Khách hàng cảm thấy thế nào khi sử dụng sản phẩm/dịch vụ? Họ có hài lòng, thích thú hay thất vọng?

  • Hành vi mua sắm: Khách hàng tìm kiếm thông tin về sản phẩm ở đâu? Họ ra quyết định mua hàng như thế nào?

  • Thái độ đối với thương hiệu: Khách hàng nghĩ gì về thương hiệu của bạn? Họ có yêu thích, trung thành hay thờ ơ (biết rồi để đó) ?

  • Pain point: Những khó khăn, vấn đề mà khách hàng đang gặp phải liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn.

Đã có rất nhiều ví dụ điển hình các thương hiệu thành công khi phát hiện insight của khách hàng, những nhu cầu mà thậm chí khách hàng còn chưa ý thức được. 

Điển hình như chiến dịch của Dove - “Real Beauty”. Trước khi Dove tung ra chiến dịch "Real Beauty", ngành công nghiệp mỹ phẩm thường tập trung vào vẻ đẹp hoàn hảo, không tì vết. Tuy nhiên, thông qua các nghiên cứu sâu rộng, Dove đã phát hiện ra một Insight quan trọng: Phụ nữ cảm thấy không tự tin về vẻ đẹp tự nhiên của mình và thường so sánh bản thân với những hình ảnh không thực tế trên các phương tiện truyền thông. 

Insight này đã giúp Dove tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành mỹ phẩm:

  • Chiến dịch "Real Beauty": Dove đã sử dụng những người mẫu có hình thể đa dạng, không theo tiêu chuẩn truyền thống để quảng bá sản phẩm. Điều này đã tạo ra một thông điệp mạnh mẽ: vẻ đẹp là đa dạng và mỗi người đều có quyền tự tin vào bản thân.

  • Kết quả: Chiến dịch "Real Beauty" đã thành công vang dội, không chỉ giúp Dove tăng doanh số mà còn thay đổi cách nhìn của cả thế giới về vẻ đẹp. Dove đã trở thành một thương hiệu được yêu thích và tin tưởng, đại diện cho sự tự tin và yêu thương bản thân.

Kết quả này đến từ việc: 

  • Hiểu rõ nỗi đau của khách hàng: Dove đã nhận ra rằng phụ nữ cảm thấy không tự tin về bản thân và đã tận dụng điều đó để tạo ra một thông điệp đồng cảm.

  • Tạo ra sự khác biệt: Thay vì chạy theo xu hướng, Dove đã đi ngược lại với những chuẩn mực truyền thống và tạo ra một định nghĩa mới về vẻ đẹp.

  • Xây dựng mối liên kết cảm xúc: Chiến dịch "Real Beauty" đã tạo ra một mối liên kết cảm xúc sâu sắc với khách hàng, khiến họ cảm thấy được thấu hiểu và đồng cảm.

Desired Response

Desired Response là phản ứng mà doanh nghiệp muốn khách hàng thể hiện sau khi tiếp xúc với các thông điệp marketing hoặc trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ. Nói cách khác, đó là hành động cụ thể mà doanh nghiệp muốn khách hàng thực hiện, ví dụ như:

  • Mua hàng: Đây là phản ứng mong muốn cơ bản nhất của mọi doanh nghiệp, đặc biệt các doanh nghiệp nhỏ thường xuyên đẩy mạnh các chiến dịch tiếp cận khách hàng để có phản ứng mua hàng nhưng bỏ qua các phản ứng kết nối với khách hàng nên dần mất đi thiện cảm hoặc không tạo ra được kết nối lâu dài với khách hàng.

  • Tìm hiểu thêm : Khách truy cập vào website, tải tài liệu, đăng ký nhận bản tin.

  • Chia sẻ: khách hàng chia sẻ thông tin về sản phẩm, thương hiệu, sự kiện trên mạng xã hội.

  • Tham gia sự kiện: Khách hàng đăng ký tham dự các buổi hội thảo, triểm lãm.

  • Đánh giá tích cực: Khách hàng để lại đánh giá tốt về sản phẩm/ dịch vụ trên các nền tảng. 

  • Trở thành khách hàng trung thành: Khách hàng mua hàng lặp lại và giới thiệu cho người khác

Khi xác định rõ mong muốn phản ứng của khách hàng, doanh nghiệp có thể đưa ra các chiến dịch cụ thể phù hợp và đo lường hiệu quả các phản ứng của khách hàng với mỗi chiến dịch này. Điều này cũng sẽ khiến các chiến dịch có tỉ lệ thành công cao khi đưa được insight phù hợp, tạo đến thông điệp đúng trọng tâm, các hoạt động ấn tượng, kì vọng kết quả đúng.

Accelerated Needs

Accelerated Needs là những nhu cầu của khách hàng phát sinh và thay đổi nhanh chóng, thường do sự phát triển của công nghệ, xã hội, hoặc những biến động bất ngờ như đại dịch. Đây là những nhu cầu mới nổi lên, vượt ra ngoài những nhu cầu cơ bản và được hình thành từ những mong muốn, kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng.

Ví dụ có thể thấy rõ nhất như Đại dịch Covid-19 đã tạo ra rất nhiều nhu cầu mới của người tiêu dùng có thể kể đến như nhu cầu làm việc tại nhà.

Mở ra nhu cầu về thiết bị làm việc tại nhà, thiết bị làm việc remote tăng vọt :

  • Thiết bị công nghệ: Máy tính xách tay, máy tính để bàn, màn hình, tai nghe, webcam chất lượng cao để phục vụ cho các cuộc họp trực tuyến, làm việc từ xa hiệu quả.

  • Nội thất văn phòng tại nhà: Bàn làm việc, ghế ergonomic, hệ thống đèn chiếu sáng phù hợp để tạo không gian làm việc thoải mái và chuyên nghiệp.

  • Phần mềm và ứng dụng: Các phần mềm quản lý dự án, công cụ giao tiếp trực tuyến (Zoom, Microsoft Teams, Google Meet), phần mềm chỉnh sửa video, hình ảnh để phục vụ cho các công việc sáng tạo.

Nhu cầu về kỹ năng và đào tạo:

  • Kỹ năng làm việc từ xa: Nhu cầu học hỏi các kỹ năng làm việc hiệu quả tại nhà, quản lý thời gian, giao tiếp trực tuyến.

  • Kỹ năng số: Nhu cầu nâng cao kỹ năng sử dụng các phần mềm, ứng dụng công nghệ để làm việc hiệu quả hơn.

  • Đào tạo trực tuyến: Nhu cầu tham gia các khóa học trực tuyến để nâng cao kiến thức, kỹ năng chuyên môn.

Sự gia tăng của các nhu cầu này đã tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh mới cho các doanh nghiệp:

  • Các công ty công nghệ: Phát triển các sản phẩm, dịch vụ hỗ trợ làm việc từ xa.

  • Các công ty nội thất: Sản xuất các sản phẩm nội thất văn phòng tại nhà.

  • Các công ty cung cấp dịch vụ: Cung cấp các dịch vụ giao hàng, dịch vụ chăm sóc sức khỏe trực tuyến.

  • Các nền tảng giáo dục trực tuyến: Phát triển các khóa học trực tuyến đáp ứng nhu cầu học tập của người tiêu dùng.

Funnel Tracking 

Funnel Tracking hay theo dõi phễu chuyển đổi, là quá trình theo dõi hành trình của khách hàng từ khi họ tiếp xúc với sản phẩm/dịch vụ của bạn cho đến khi thực hiện hành động mong muốn (ví dụ: xem quảng cáo -> vào trang đích -> điền form -> mua hàng). Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi của khách hàng, từ đó tối ưu hóa quy trình bán hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Để tiến hành xây dựng Funnel Tracking cần:

  • Xác định mục tiêu: Xác định rõ mục tiêu của chiến dịch để thiết lập phễu chuyển đổi phù hợp.

  • Lựa chọn công cụ: Sử dụng các công cụ phân tích web như Google Analytics, Facebook Pixel để theo dõi hành trình của khách hàng.

  • Thiết lập các sự kiện: Đặt các sự kiện đánh dấu các giai đoạn quan trọng trong phễu chuyển đổi.

  • Phân tích dữ liệu: Thu thập và phân tích dữ liệu để tìm ra những điểm nghẽn và cơ hội cải thiện.

  • Tối ưu hóa: Dựa trên dữ liệu thu được, thực hiện các thay đổi để cải thiện hiệu quả của phễu chuyển đổi.

Xây dựng Funnel Tracking rất quan trọng, phễu khách hàng sẽ cung cấp cho doanh nghiệp thông tin :

  • Nhận diện điểm nghẽn: Giúp xác định chính xác các giai đoạn mà khách hàng thường bỏ cuộc, từ đó tìm ra giải pháp cải thiện.

  • Đo lường hiệu quả của chiến dịch: Đánh giá hiệu quả của từng giai đoạn trong phễu chuyển đổi, từ đó tối ưu hóa ngân sách marketing.

  • Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng: Cung cấp những nội dung, sản phẩm phù hợp với từng giai đoạn của khách hàng trong phễu.

  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Bằng cách tối ưu hóa phễu chuyển đổi, doanh nghiệp có thể tăng tỷ lệ khách hàng thực hiện hành động mong muốn.

 

Phễu chuyển đổi là một trong những thông tin doanh nghiệp cần phải nắm rất rõ, các con số nói rõ lên vấn đề trong mỗi chiến dịch tiếp cận khách hàng, bạn cần biết mình nên mở rộng tiếp cận ở vị trí nào trong phễu để gia tăng tiếp cận không lãng phí và được chuyển đổi thành lượt mua tạo ra doanh số, tối ưu lợi nhuận.

Consumer Enemy

Consumer Enemy, hay kẻ thù của người tiêu dùng, là những yếu tố, cá nhân, tổ chức hoặc hành vi gây ra những tác động tiêu cực đến quyền lợi và lợi ích của người tiêu dùng. Những đối tượng này có thể làm giảm sự hài lòng của khách hàng, gây ra thiệt hại về tài chính hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng. 

Các loại hình thường gặp : 

  • Hàng giả, hàng nhái: Gây thiệt hại về kinh tế cho người tiêu dùng, ảnh hưởng đến uy tín của các thương hiệu chính hãng.

  • Hàng kém chất lượng: Gây hại đến sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng.

  • Quảng cáo gian dối: Lừa dối người tiêu dùng về chất lượng, công dụng của sản phẩm.

  • Hành vi lừa đảo: Lợi dụng lòng tin của người tiêu dùng để chiếm đoạt tài sản.

  • Các doanh nghiệp vi phạm quyền riêng tư: Thu thập và sử dụng thông tin cá nhân của khách hàng trái phép.

  • Các tổ chức bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng không uy tín: Lợi dụng người tiêu dùng để trục lợi.

Các thương hiệu có được sự uy tín trên thị trường một thời gian sẽ bắt đầu có thể bị các đối tượng xấu lợi dụng hình ảnh, thông tin để trục lợi. Nên việc thiết lập các thông tin để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, cảnh báo và xây dựng cách phân biệt giúp xây dựng lòng tin và giúp người tiêu dùng tránh được các thiệt hại tài sản, sức khỏe...

Kết luận

Hi vọng với các thông tin chi tiết về Comsumer Knowledge, bạn và doanh nghiệp có thể có được các hiểu biết toàn diện về khách hàng. Bằng cách hiểu rõ khách hàng của mình, doanh nghiệp có thể tạo ra những sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm mua sắm đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ đồng thời có được các chiến lược marketing hiệu quả.

Để đạt được điều đó, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng, xây dựng một hệ thống quản lý mối quan hệ khách hàng hiệu quả.

Khách hàng là trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh, chúng ta sẽ cùng xây dựng hành trình khách hàng cũng như khám phá các yếu tố tác động lên thời điểm mua hàng trong loạt bài viết liên quan. 

Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Nếu thông tin nãy hữu ích hay đăng ký để nhận thêm các thông tin bài viết giá trị cũng như cho tôi thêm động lực. Và share bài viết cho những người cần thông tin này. Trân trọng !

Các bài viết liên quan :

Từ hiểu biết khách hàng đến tăng trưởng doanh số: Con đường ngắn nhất ( phần 2 - Xây dựng trải nghiệm khách hàng)

Từ hiểu biết khách hàng đến tăng trưởng doanh số: Con đường ngắn nhất ( phần 3 - Khoảnh khắc mua hàng )

Đăng ký nhận thông tin

Phát triển bởi tempi | Đăng ký Hoặc Gia hạn để nhận ngay ưu đãi lên đến 50%